肉情 ròu qíng · nhục tình Hán Việt: nhục tình · Pinyin: ròu qíng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 情 (tình)Pinyinròu qíngHán Việtnhục tìnhCấu tạo肉 + 情 · nhục + tình nghĩa thành phần: nhục + tình