肉搜

ròu sōu nhục sưu

Hán Việt: nhục sưu · Pinyin: ròu sōu

Tổng quan

(Đài Loan) viết tắt của 人肉搜索|人肉搜索

Cấu tạo: (nhục) + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) viết tắt của 人肉搜索|人肉搜索

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) abbr. for 人肉搜索|人肉搜索[ren2 rou4 sou1 suo3]
  • Cihui (Tw) abbr. for 人肉搜索|人肉搜索