肉攫 ròu jué · nhục quặc Hán Việt: nhục quặc · Pinyin: ròu jué Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 攫 (quặc)Pinyinròu juéHán Việtnhục quặcCấu tạo肉 + 攫 · nhục + quặc nghĩa thành phần: nhục + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"肉玴"; 攫肉而食。指鹰雕之属; 引申为掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肉玴"。 2.攫肉而食。指鹰雕之属。 3.引申为掠夺。