肉案

ròu àn nhục án

Hán Việt: nhục án · Pinyin: ròu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖肉的案子。亦指肉摊或肉店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖肉的案子。亦指肉摊或肉店。

Eng

  • Cihui 肉案 òu'àn n. 1. meat-chopping board 2. <coll.> butcher shop; meat market