肉棍 nhục côn Hán Việt: nhục côn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 棍 (côn)Hán Việtnhục cônCấu tạo肉 + 棍 · nhục + côn nghĩa thành phần: nhục + côn Nghĩa EngCihui 肉棍 òugùn n. <vulg.> penis