肉棗 ròu zǎo · nhục tảo Hán Việt: nhục tảo · Pinyin: ròu zǎo Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 棗 (tảo)Pinyinròu zǎoHán Việtnhục tảoCấu tạo肉 + 棗 · nhục + tảo nghĩa thành phần: nhục + tảo