肉汁

ròu zhī nhục trấp

Hán Việt: nhục trấp · Pinyin: ròu zhī

Tổng quan

nước dùng thịt

Cấu tạo: (nhục) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước dùng thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用肉类制成的汤汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用肉类制成的汤汁。

Eng

  • CC-CEDICT meat stock
  • Cihui meat stock

ja

  • JMdict meat soup|bouillon|juices (from grilled meat)|gravy