肉泥 nhục nê Hán Việt: nhục nê Tổng quan thịt nát Cấu tạo: 肉 (nhục) + 泥 (nê)Hán Việtnhục nêCấu tạo肉 + 泥 · nhục + nê nghĩa thành phần: nhục + nê Nghĩa ViệtCihui thịt nátEngCihui 肉泥 òuní* n. mutilated/smashed flesh