肉消 ròu xiāo · nhục tiêu Hán Việt: nhục tiêu · Pinyin: ròu xiāo Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 消 (tiêu)Pinyinròu xiāoHán Việtnhục tiêuCấu tạo肉 + 消 · nhục + tiêu nghĩa thành phần: nhục + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓消瘦。