肉滷 nhục lỗ Hán Việt: nhục lỗ Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 滷 (lỗ)Hán Việtnhục lỗCấu tạo肉 + 滷 · nhục + lỗ nghĩa thành phần: nhục + lỗ Nghĩa EngCihui 肉鹵 òulǔ n. gravy