肉燎

ròu liáo nhục liệu

Hán Việt: nhục liệu · Pinyin: ròu liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹心焦。谓焦急难过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心焦。谓焦急难过。