肉牛
nhục ngưu
Hán Việt: nhục ngưu · Pinyin: ròu niú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥壮的牛; 供肉食的牛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥壮的牛。 2.供肉食的牛。
Eng
- Cihui 肉牛 òuniú n. beef cattle M:¹tóu
ja
- JMdict beef cattle
Hán Việt: nhục ngưu · Pinyin: ròu niú