肉球 ròu qiú · nhục cầu Hán Việt: nhục cầu · Pinyin: ròu qiú Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 球 (cầu)Pinyinròu qiúHán Việtnhục cầuCấu tạo肉 + 球 · nhục + cầu nghĩa thành phần: nhục + cầu Nghĩa jaJMdict (sole of the) paw|pad