肉理

ròu lǐ nhục lí

Hán Việt: nhục lí · Pinyin: ròu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉的纹理; 犹质地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉的纹理。 2.犹质地。