肉畜
nhục súc
Hán Việt: nhục súc · Pinyin: ròu chù
Tổng quan
gia súc lấy thịt。供食用的牲畜。
Nghĩa
Việt
- Cihui gia súc lấy thịt。供食用的牲畜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供食用的牲畜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供食用的牲畜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供食用的牲畜。
Eng
- Cihui 肉畜 òuchù n. livestock raised for meat