肉的

nhục đích

Hán Việt: nhục đích

Tổng quan

béo; có nhiều thịt, nạc, như thịt, nhiều thịt, nhiều cùi có thịt; nhiều thịt, (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 béo
  • Tần suất từ béo; có nhiều thịt, nạc, như thịt, nhiều thịt, nhiều cùi có thịt; nhiều thịt, (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú

Eng

  • JMdict physical
  • JMdict fleshly
  • JMdict corporal

ja

  • JMdict 肉的(にくてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情