Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)
- Hán Việt
- nhục nhãn bệnh lí học
- Cấu tạo
- 肉 + 眼 + 病 + 理 + 學 · nhục + nhãn + bệnh + lí + học
nghĩa thành phần: nhục + nhãn + bệnh + lí + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
肉眼可见的 · 肉眼凡胎 · 肉眼凡夫 · 肉眼愚眉 · 理学硕士 · 肉眼观察 · 理学士学位 · 肉眼看不见