肉眼愚眉

ròu yǎn yú méi nhục nhãn ngu mi

Hán Việt: nhục nhãn ngu mi · Pinyin: ròu yǎn yú méi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (nhãn) + (ngu) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷人眼光淺陋愚庸。元.高文秀《黑旋風》第三折:「則他這肉眼愚眉,把一個黑旋風爹爹敢來也認不得。」《二刻拍案驚奇》卷四○:「景色奇,士女齊,滿街衢遊人如蟻。大多來肉眼愚眉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻见识浅陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻见识浅陋。