肉稱 ròu chēng · nhục xưng Hán Việt: nhục xưng · Pinyin: ròu chēng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 稱 (xưng)Pinyinròu chēngHán Việtnhục xưngCấu tạo肉 + 稱 · nhục + xưng nghĩa thành phần: nhục + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓轮辐两端粗细适宜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓轮辐两端粗细适宜。