肉窩 nhục oa Hán Việt: nhục oa Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 窩 (oa)Hán Việtnhục oaCấu tạo肉 + 窩 · nhục + oa nghĩa thành phần: nhục + oa Nghĩa EngCihui 肉窩 òuwō* n. flesh between finger joints