肉紅
nhục hồng
Hán Việt: nhục hồng · Pinyin: ròu hóng
Tổng quan
màu đỏ thịt
Nghĩa
Việt
- Cihui màu đỏ thịt。像肌肉的淺紅色。
- Cihui màu đỏ thịt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像膚色一般的淺紅色。
Eng
- Cihui 肉紅 òuhóng attr. flesh-colored red
Hán Việt: nhục hồng · Pinyin: ròu hóng
màu đỏ thịt