肉紅
nhục hồng
Hán Việt: nhục hồng · Pinyin: ròu hóng
Tổng quan
màu đỏ thịt
Nghĩa
Việt
- Cihui màu đỏ thịt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹肉色。似人肌肤的红润之色; 中医药名。紫荆皮的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹肉色。似人肌肤的红润之色。 2.中医药名。紫荆皮的别称。
Eng
- Cihui 肉紅 òuhóng attr. flesh-colored red