肉舖

nhục phô

Hán Việt: nhục phô

Tổng quan

àng thịt. Tiệm bán thịt. nhục phố nhục phố ☆Hàng thịt. Tiệm bán thịt.

Cấu tạo: (nhục) + (phô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng thịt. Tiệm bán thịt. nhục phố nhục phố ☆Hàng thịt. Tiệm bán thịt.