肉芽
nhục nha
Hán Việt: nhục nha · Pinyin: ròu yá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長在傷口上,使其癒合的增生組織。它是由許多小血管形成,剛長時像粉紅色顆粒,容易出血,但無知覺。當新的組織細胞進入時,即開始生長直到傷口復原。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指刚长出的新肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指刚长出的新肉。
Eng
- Cihui 肉芽 òuyá n. <med.> granulation
ja
- JMdict granulation|granulation tissue|proud flesh|bulbil|vagina