肉茸茸

ròu rōng rōng nhục nhung nhung

Hán Việt: nhục nhung nhung · Pinyin: ròu rōng rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (nhung) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容肌肉柔软而不结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容肌肉柔软而不结实。