肉薄

ròu báo nhục bạc

Hán Việt: nhục bạc · Pinyin: ròu báo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两军迫近﹐以徒手或短兵器搏斗; 指拼搏﹑搏斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两军迫近﹐以徒手或短兵器搏斗。 2.指拼搏﹑搏斗。

ja

  • JMdict closing in on (the enemy, first place, etc.)|coming close to|pressing hard|pressing hard (e.g. with a question)|taking to task
  • JMdict thin (of meat)