肉袋 ròu dài · nhục đại Hán Việt: nhục đại · Pinyin: ròu dài Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 袋 (đại)Pinyinròu dàiHán Việtnhục đạiCấu tạo肉 + 袋 · nhục + đại nghĩa thành phần: nhục + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻无能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无能的人。