肉親 ròu qīn · nhục thân Hán Việt: nhục thân · Pinyin: ròu qīn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 親 (thân)Pinyinròu qīnHán Việtnhục thânCấu tạo肉 + 親 · nhục + thân nghĩa thành phần: nhục + thân Nghĩa jaJMdict blood relationship|blood relative