肉試 ròu shì · nhục thí Hán Việt: nhục thí · Pinyin: ròu shì Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 試 (thí)Pinyinròu shìHán Việtnhục thíCấu tạo肉 + 試 · nhục + thí nghĩa thành phần: nhục + thí