肉試 ròu shì · nhục thí Hán Việt: nhục thí · Pinyin: ròu shì Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 試 (thí)Pinyinròu shìHán Việtnhục thíCấu tạo肉 + 試 · nhục + thí nghĩa thành phần: nhục + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以兽躯试验刀剑锋刃之利钝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以兽躯试验刀剑锋刃之利钝。