肉譜 ròu pǔ · nhục phổ Hán Việt: nhục phổ · Pinyin: ròu pǔ Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 譜 (phổ)Pinyinròu pǔHán Việtnhục phổCấu tạo肉 + 譜 · nhục + phổ nghĩa thành phần: nhục + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指通晓姓氏族谱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指通晓姓氏族谱的人。