肉販 ròu fàn · nhục phiến Hán Việt: nhục phiến · Pinyin: ròu fàn Tổng quan người bán thịt Cấu tạo: 肉 (nhục) + 販 (phiến)Pinyinròu fànHán Việtnhục phiếnCấu tạo肉 + 販 · nhục + phiến nghĩa thành phần: nhục + phiến Nghĩa ViệtCihui người bán thịtEngCC-CEDICT butcherCihui butcher