肉趼

ròu jiǎn nhục nghiễn

Hán Việt: nhục nghiễn · Pinyin: ròu jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即趼子。手掌或脚掌上因摩擦而生的硬皮。又称老趼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即趼子。手掌或脚掌上因摩擦而生的硬皮。又称老趼。