肉跳 nhục khiêu Hán Việt: nhục khiêu Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 跳 (khiêu)Hán Việtnhục khiêuCấu tạo肉 + 跳 · nhục + khiêu nghĩa thành phần: nhục + khiêu Nghĩa EngCihui 肉跳 òutiào v.p. awesome; frightening