肉闢 ròu pì · nhục tịch Hán Việt: nhục tịch · Pinyin: ròu pì Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 闢 (tịch)Pinyinròu pìHán Việtnhục tịchCấu tạo肉 + 闢 · nhục + tịch nghĩa thành phần: nhục + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代墨﹑劓﹑剕﹑宫﹑大辟等肉刑的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代墨﹑劓﹑剕﹑宫﹑大辟等肉刑的合称。