肉裏刺

ròu lǐ cì nhục lí thứ

Hán Việt: nhục lí thứ · Pinyin: ròu lǐ cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (lí) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻貌似温柔﹐内心刻毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻貌似温柔﹐内心刻毒。