肉裏眼

ròu lǐ yǎn nhục lí nhãn

Hán Việt: nhục lí nhãn · Pinyin: ròu lǐ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (lí) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言肉胞眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言肉胞眼。