肉陣 ròu zhèn · nhục trận Hán Việt: nhục trận · Pinyin: ròu zhèn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 陣 (trận)Pinyinròu zhènHán Việtnhục trậnCấu tạo肉 + 陣 · nhục + trận nghĩa thành phần: nhục + trận