肉餅

ròu bǐng nhục bính

Hán Việt: nhục bính · Pinyin: ròu bǐng

Tổng quan

chả thịt

Cấu tạo: (nhục) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chả thịt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.內包肉餡的餅。 2.肉醬。《西遊記》第三一回:「把兩個孩子,拿到寶象國中,往那白玉階前捽下,可憐都摜做個肉餅相似。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以肉类制成的饼状菜肴或面食。亦用作比喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以肉类制成的饼状菜肴或面食。亦用作比喻。

Eng

  • CC-CEDICT meat patty
  • Cihui meat patty