肉馅

ròu xiànnhục hãm

Hán Việt: nhục hãm · Pinyin: ròu xiàn

Tổng quan

thịt xay

新华 · Tân Hoa Đại lục

包在餃子、包子或糕餅裡面的肉。如:「大伯比較喜歡吃包肉餡的水餃。」

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 餡 (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt băm
  • Tần suất từ thịt băm; thịt vằm
  • Biên soạn meat stuffing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包在餃子、包子或糕餅裡面的肉。如:「大伯比較喜歡吃包肉餡的水餃。」

Eng

  • Cihui ground meat; mincemeat
  • Tần suất từ n. meat stuffing

Đức

  • Handedict Fleischfüllung (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉丁 · 肉丝 · 肉丸 · 肉体 · 肉偿 · 肉冠 · 肉冻 · 肉刑