肋木

lèi mù lặc mộc

Hán Việt: lặc mộc · Pinyin: lèi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肋木 lèimù n. <sport> stall bars

ja

  • JMdict wall bars