肋木目 lặc mộc mục Hán Việt: lặc mộc mục Tổng quan Cấu tạo: 肋 (lặc) + 木 (mộc) + 目 (mục)Hán Việtlặc mộc mụcCấu tạo肋 + 木 + 目 · lặc + mộc + mục nghĩa thành phần: lặc + mộc + mục