肋條

lèi tiáo lặc điều

Hán Việt: lặc điều · Pinyin: lèi tiáo

Tổng quan

xương sườn: sườn/thịt sườn

Cấu tạo: (lặc) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sườn: sườn/thịt sườn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肋骨;作为食品的带肉的肋骨:~肉。

Eng

  • Cihui 肋條 èitiáo n. <topo.> 1. rib 2. pork ribs; spareribs