肋窩 lē wō · lặc oa Hán Việt: lặc oa · Pinyin: lē wō Tổng quan Cấu tạo: 肋 (lặc) + 窩 (oa)Pinyinlē wōHán Việtlặc oaCấu tạo肋 + 窩 · lặc + oa nghĩa thành phần: lặc + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腋下。通称胳肢窝。Tân Hoa Tự Điển 1.腋下。通称胳肢窝。EngCihui 肋窩 èiwō n. armpit