肋脈
lặc mạch
Hán Việt: lặc mạch
Tổng quan
số nhiều costae, xương sườn, (thực vật) gân (sống lá), cạnh (cuống lá), gân sườn cánh (côn trùng), bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều costae, xương sườn, (thực vật) gân (sống lá), cạnh (cuống lá), gân sườn cánh (côn trùng), bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)