肋膜
lặc mô
Hán Việt: lặc mô · Pinyin: lē mó
Tổng quan
màng phổi。胸膜。
Nghĩa
Việt
- Cihui màng phổi。胸膜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋於肺臟表面及胸壁內面的結締組織膜,構成肋膜腔,其間充滿肋膜液,以減少呼吸時,肺臟與胸壁的摩擦。也稱為「胸膜」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胸膜。
Eng
- Cihui 肋膜 èimó n. <phys.> pleura
ja
- JMdict pleura