肋間 lặc gian Hán Việt: lặc gian Tổng quan cùng lúc Cấu tạo: 肋 (lặc) + 間 (gian)Hán Việtlặc gianCấu tạo肋 + 間 · lặc + gian nghĩa thành phần: lặc + gian Nghĩa ViệtCihui cùng lúcEngCihui 肋間 èijiān* attr. intercostaljaJMdict intercostal