肌刀 cơ đao Hán Việt: cơ đao Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 刀 (đao)Hán Việtcơ đaoCấu tạo肌 + 刀 · cơ + đao nghĩa thành phần: cơ + đao