肌力 jī lì · cơ lực Hán Việt: cơ lực · Pinyin: jī lì Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 力 (lực)Pinyinjī lìHán Việtcơ lựcCấu tạo肌 + 力 · cơ + lực nghĩa thành phần: cơ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体力。