肌屑 cơ tiết Hán Việt: cơ tiết Tổng quan cuống nạc; bắp thịt; bụng cơ; trụ cơ Cấu tạo: 肌 (cơ) + 屑 (tiết)Hán Việtcơ tiếtTừ loạidanhCấu tạo肌 + 屑 · cơ + tiết nghĩa thành phần: cơ + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắp thịtTần suất từ cuống nạc; bắp thịt; bụng cơ; trụ cơ Từ liên quan Gần nghĩa肌体 · 肌柱 · 肌注 · 肌理 · 肌痛 · 肌肉 · 肌肤 · 肌胃